Chuẩn đặc tính vật lý

đặc tính vật lý

CHUẨN ĐẶC TÍNH VẬT LÝ

Việc đo các đặc tính vật lý của một chất có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định danh tính và độ tinh khiết của một chất. Nhu cầu các dữ liệu thử nghiệm phân tích đáng tin cậy tại các phòng thí nghiệm đang tăng lên nhanh chóng. Để đạt được điều này, việc hiệu chuẩn thiết bị phân tích cần thực hiện với mức độ chính xác cao.

Hãy lựa chọn từ dãy sản phẩm chất chuẩn và chuẩn được chứng nhận (CRM) của chúng tôi cho nhiều thông số thử nghiệm như độ dẫn điện, tỷ trọng, điểm chớp cháy, chỉ số khúc xạ, điểm đóng băng và độ nhớt.

 • Titration – Volumetric Reference Materials / Chất chuẩn cho chuẩn độ

 • Color Reference Solutions/ chất chuẩn màu

 • BOD/COD, TOC/ chuẩn BOD/COD, TOV

 • pH Buffer Reference Materials/ đệm pH chuẩn

Xem thông tin chi tiết sản phẩm tại đây

Brochure sản phẩm

 • Brochure: Brighter Titration Titripur® (xem chi tiết tại đây )

 • Brochure: Certipur Ready-to-Use pH Calibration Buffer Solutions (xem chi tiết tại đây)

Danh mục sản phẩm phổ biến

MÃ SẢN PHẨM
TÊN SẢN PHẨM
1094391000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1094351000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1094381000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1024000080
POTASSIUM HYDROGEN PHTHALATE VOLUMETRIC
1094611000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1094071000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1094331000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1880520010
WATER STANDARD 1% STANDARD FOR VOLUMETR
1002460250
HAZEN STD 500 250 ML
1094061000
Buffer solution pH 4.01 1 L
1094091000
Buffer solution pH 10.00 pH 1 L
1024060080
SODIUM CHLORIDE VOLUMETRIC STANDARD, SEC
1094371000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1024080080
TRIS(HYDROXYMETHYL)AMINOMETHANE VOLUMETR
1024050080
SODIUM CARBONATE VOLUMETRIC STANDARD, SE
1016451000
BUFFER SOLUTION (DI-SODIUM TETRABORATE),
1880500010
WATER STANDARD 0.01 % STANDARD
1072941000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1880510010
WATER STANDARD 0.1% STANDARD FOR COULOME
1990040001
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1990020001
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1072020105
CERTIFIED SEC. STANDARD REFERENCE BUFFER
1990010001
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1024030080
POTASSIUM DICHROMATE VOLUMETRIC STANDARD
1024100050
CALCIUM CARBONATE VOLUMETRIC STANDARD, S
1081660001
UV-VIS STD 6: HOLMIUM OXIDE SOL
1094081000
Buffer solution pH 9.00 pH 9 1 L
1094060500
Buffer solution pH 4.01 500 ML
1990030001
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
1094070500
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
TSS1000-500ML
Total Suspended Solids 1000 mg/L Calibration Standard
1066640100
SODIUM TARTRATE DIHYDRATE WATER STANDARD
TSS100-500ML
Total Suspended Solids 100 mg/L Calibration Standard
1094770500
BUFFER SOLUTION , COLOUR GREEN, TRACEABL
1990120001
BUFFER SOLUTION , TRACABLE TO SRM FROM N
1990210001
BUFFER SOLUTION TRACABLE TO SRM VON NIST
1094090500
Buffer solution pH 10.00 pH 500 ML
1094750500
BUFFER SOLUTION COLOUR: RED, TRACEABLE T
CLR500-500ML
Color 500 Pt-Co Units Calibration Standard certified reference material
1094621000
BUFFER SOLUTION , TRACEABLE TO SRM FROM
TSS10-500ML
Total Suspended Solids 10 mg/L Calibration Standard
1990570500
Buffer solution pH 7.00 500 ML

    NHẬN TIN MỚI QUA EMAIL